Nước kiềm là gì?
Theo cách hiểu cơ bản về hóa học, nước có pH lớn hơn 7 có tính kiềm.
Thang pH thường được biểu diễn từ 0 đến 14:
pH dưới 7: có tính acid
pH = 7: trung tính
pH trên 7: có tính kiềm
Tuy nhiên, khi nói về nước uống trên thị trường, chỉ biết rằng pH trên 7 vẫn chưa đủ để hiểu bản chất của sản phẩm.
Hai loại nước cùng có pH 8,5 nhưng một loại có thể có tính kiềm hình thành từ đặc điểm tự nhiên của nguồn nước, trong khi loại khác đạt pH đó thông qua quá trình xử lý hoặc điện phân.
Vì vậy, khi lựa chọn nước kiềm, câu hỏi quan trọng không chỉ là:
“pH bao nhiêu?”
mà còn là:
“Tính kiềm này hình thành như thế nào?”
Nước ion kiềm là gì?
Nước ion kiềm điện giải thường được tạo ra thông qua quá trình điện phân nước có chứa các ion khoáng thích hợp.
Trong thiết bị điện phân, dòng điện một chiều được đưa qua các điện cực. Quá trình này tạo ra những thay đổi hóa học ở hai phía điện cực.
Ở phía cathode, các phản ứng liên quan đến nước tạo ra hydroxide (OH⁻) và khí hydrogen (H₂), làm pH của phần nước này tăng lên.
Phần nước có pH cao hơn được thu nhận làm nước ion kiềm khi đáp ứng các yêu cầu phù hợp dành cho nước uống.
Ở phía anode, môi trường có xu hướng acid hơn.
Như vậy, điểm quan trọng để nhận diện nước ion kiềm điện giải không đơn giản là “nước có pH cao”, mà nằm ở quá trình điện phân tạo ra nước.
Nước kiềm và nước ion kiềm có phải là một không?
Không hoàn toàn.
Đây là một trong những khái niệm người tiêu dùng dễ nhầm nhất.
Nước kiềm là cách mô tả nước có tính kiềm, thường thể hiện qua pH trên 7.
Trong khi đó, nước ion kiềm điện giải là một nhóm cụ thể được tạo ra thông qua quá trình điện phân.
Có thể hiểu đơn giản:
Nước ion kiềm có tính kiềm, nhưng nước có tính kiềm chưa chắc là nước ion kiềm điện giải.
Ví dụ, một nguồn nước thiên nhiên có pH 8,2 do đặc điểm địa chất và thành phần bicarbonate có thể được xem là có tính kiềm, nhưng điều đó không có nghĩa nước đã trải qua quá trình điện phân.
Nước kiềm có giống nước khoáng không?
Không.
Hai khái niệm này nói về những đặc điểm khác nhau của nước.
Nước khoáng thiên nhiên được nhận diện trước hết qua nguồn nước và thành phần khoáng đặc trưng.
Trong khi đó, nước kiềm đề cập đến đặc tính acid – kiềm của nước, còn nước ion kiềm điện giải liên quan thêm đến quá trình điện phân.
Tuy nhiên, giữa chúng có thể có sự giao nhau.
Một loại nước khoáng thiên nhiên có thể đồng thời có pH kiềm.
Ngược lại, một loại nước ion kiềm có thể chứa các ion khoáng như canxi, magie, kali hoặc natri, nhưng điều đó không có nghĩa sản phẩm tự động trở thành nước khoáng thiên nhiên.
Vì vậy:
Nước khoáng không mặc nhiên là nước ion kiềm.
Nước ion kiềm không mặc nhiên là nước khoáng thiên nhiên.
Và:
Một loại nước khoáng hoàn toàn có thể có tính kiềm tự nhiên.
Vì sao nước dùng để điện phân thường cần có khoáng?
Đây là một chi tiết quan trọng để hiểu công nghệ nước ion kiềm.
Nước hoàn toàn tinh khiết có độ dẫn điện rất thấp. Trong khi đó, quá trình điện phân cần các ion trong nước để dẫn dòng điện.
Các ion khoáng hòa tan như Ca²⁺, Mg²⁺, Na⁺, K⁺, bicarbonate và những ion khác góp phần tạo nên khả năng dẫn điện của nước.
Vì vậy, thành phần nước đầu vào có vai trò quan trọng đối với quá trình điện phân.
Điều này cũng giúp giải thích vì sao TDS và pH là hai thông số khác nhau nhưng đều có thể liên quan đến đặc tính của nguồn nước dùng trong hệ thống điện phân.
pH 8,5–9,5 có nghĩa là gì?
Khi một sản phẩm công bố pH 8,5–9,5, điều đó cho biết nước có tính kiềm trong khoảng pH được công bố.
Nhưng cần lưu ý:
pH không phải thước đo lượng khoáng chất.
Một loại nước có pH 9 không nhất thiết chứa nhiều khoáng hơn một loại nước có pH 8.
Tương tự:
pH cao không đồng nghĩa TDS cao.
Và:
TDS cao cũng không chứng minh nước có pH cao.
Muốn biết pH cần đo pH.
Muốn biết tổng lượng chất hòa tan có thể tham khảo TDS.
Muốn biết trong nước có khoáng chất gì cần xem thành phần hoặc kết quả phân tích nước.
Ba thông tin này không thể thay thế cho nhau.
pH càng cao có phải nước càng tốt?
Không nên hiểu như vậy.
pH chỉ là một đặc tính của nước chứ không phải bảng xếp hạng chất lượng.
Một chai nước pH 9 không thể từ con số đó kết luận là “tốt hơn” chai pH 8.
Tương tự, không nên suy luận:
pH càng cao → nước càng tốt cho cơ thể.
Việc lựa chọn nước uống cần xem xét đồng thời chất lượng sản phẩm, thành phần, nguồn gốc, quy trình sản xuất và nhu cầu của người sử dụng.
Với các sản phẩm nước kiềm đóng chai, người tiêu dùng nên sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không nên tự ý theo đuổi mức pH ngày càng cao như một tiêu chí sức khỏe.
Độ kiềm và pH có phải là một không?
Không.
Đây là một khái niệm rất đáng chú ý.
pH cho biết trạng thái acid hay kiềm của nước tại thời điểm đo.
Trong khi đó, độ kiềm – alkalinity phản ánh khả năng của nước trong việc trung hòa acid, thường liên quan đến các thành phần như bicarbonate, carbonate và hydroxide.
Hai mẫu nước có pH gần giống nhau nhưng khả năng đệm và độ kiềm có thể khác nhau.
Vì vậy, khi nói một loại nước “kiềm hơn”, cần xác định đang nói đến pH cao hơn hay độ kiềm lớn hơn.
Đây cũng là lý do chỉ nhìn vào TDS hoặc pH chưa thể mô tả đầy đủ đặc tính hóa học của nước.
Bút TDS có đo được độ kiềm của nước không?
Không.
Bút TDS cầm tay thường ước tính tổng chất rắn hòa tan thông qua khả năng dẫn điện của nước.
Thiết bị này không trực tiếp đo:
pH
độ kiềm
hay xác định chính xác từng loại khoáng chất có trong nước.
Do đó, nếu đo hai loại nước và thấy:
Nước A: 50 ppm
Nước B: 170 ppm
thì điều có thể nói là khả năng dẫn điện và lượng chất hòa tan ước tính của hai mẫu khác nhau.
Không thể từ đó kết luận:
“Nước B kiềm hơn nước A.”
Muốn so sánh pH cần dùng thiết bị đo pH phù hợp. Muốn xác định độ kiềm cần phương pháp phân tích độ kiềm tương ứng.
Hydrogen trong nước ion kiềm là gì?
Trong quá trình điện phân, tại cathode có thể hình thành khí hydrogen phân tử – H₂.
Một phần H₂ có thể hòa tan trong nước, vì vậy người tiêu dùng đôi khi gặp thuật ngữ dissolved hydrogen – hydrogen hòa tan khi tìm hiểu nước ion kiềm điện giải.
Điều cần phân biệt là:
Hydrogen hòa tan và pH là hai đặc tính khác nhau.
Một loại nước có pH cao không cho phép chúng ta tự động kết luận hàm lượng hydrogen hòa tan cũng cao.
Nếu một sản phẩm công bố hàm lượng hydrogen, thông tin đó cần được xem như một thông số riêng, được đo bằng phương pháp phù hợp.
ORP là gì?
Một thuật ngữ khác thường đi cùng nước ion kiềm là ORP – Oxidation-Reduction Potential, hay thế oxy hóa – khử.
ORP được đo bằng đơn vị millivolt (mV) và phản ánh xu hướng oxy hóa hoặc khử của môi trường nước tại thời điểm đo.
Nước ion kiềm mới điện phân có thể có ORP âm trong những điều kiện nhất định, một phần liên quan đến hydrogen hòa tan.
Tuy nhiên, ORP chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo thời gian, điều kiện bảo quản và thành phần nước.
Do đó, cũng giống pH và TDS, ORP không nên được sử dụng riêng lẻ để kết luận một loại nước “tốt hơn” cho sức khỏe.
“Cụm phân tử nước nhỏ” nên hiểu như thế nào?
Đây có lẽ là một trong những nội dung dễ gây hiểu nhầm nhất khi nói về nước ion kiềm.
Trước hết cần khẳng định:
Phân tử nước vẫn là H₂O.
Phân tử H₂O trong nước ion kiềm không trở thành một loại phân tử H₂O nhỏ hơn phân tử nước trong nước tinh khiết hay nước khoáng.
Trong nước lỏng, các phân tử H₂O tương tác với nhau thông qua liên kết hydrogen. Các cấu trúc liên kết này hình thành, thay đổi và phá vỡ liên tục trong thời gian cực ngắn.
Một số nhà sản xuất nước ion kiềm sử dụng thuật ngữ “cụm phân tử nước nhỏ” để mô tả đặc tính sản phẩm.
Khi gặp thông tin này, người tiêu dùng nên phân biệt rõ:
“Cụm phân tử nước” không có nghĩa “phân tử H₂O nhỏ hơn”.
Đồng thời, những tuyên bố như “cụm nước nhỏ nên đi vào tế bào nhanh hơn” hoặc “cơ thể hấp thu nhanh hơn” không nên được xem là kết luận khoa học chắc chắn chỉ dựa trên khái niệm cụm phân tử.
Vì sao nước ion kiềm có thể làm trà ra màu khác nước tinh khiết?
Đây là một hiện tượng khá thú vị và người tiêu dùng hoàn toàn có thể quan sát trong thực tế.
Nếu lấy cùng một loại trà, cùng lượng nước và cùng nhiệt độ nhưng sử dụng nước tinh khiết, nước khoáng và nước có pH kiềm, màu trà và hương vị sau khi ngâm có thể khác nhau.
Nguyên nhân không nhất thiết nằm ở “kích thước phân tử nước”.
Quá trình chiết xuất trà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:
pH của nước
canxi và magie
bicarbonate
tổng lượng chất hòa tan
nhiệt độ
thời gian ngâm
loại và kích thước lá trà
pH và thành phần khoáng cũng có thể ảnh hưởng đến màu sắc và sự biến đổi của các hợp chất trong trà.
Vì vậy, nếu một loại nước làm trà ra màu nhanh hơn, cách diễn đạt phù hợp là:
“Đặc tính của nước có thể làm quá trình chiết xuất và màu sắc của trà khác đi.”
Không nên từ hiện tượng đó suy ra:
“Nước thấm vào trà nhanh hơn nên cũng thấm vào tế bào cơ thể nhanh hơn.”
Đó là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.
Có nên uống nước ion kiềm hằng ngày không?
Đối với người tiêu dùng, câu hỏi quan trọng trước tiên vẫn là sản phẩm có đáp ứng yêu cầu chất lượng và an toàn dành cho nước uống hay không.
Nếu lựa chọn nước ion kiềm đóng chai, nên quan tâm đến:
Thương hiệu và nguồn gốc sản phẩm.
Nguồn nước.
Quy trình sản xuất.
Khoảng pH được nhà sản xuất công bố.
Thành phần khoáng nếu có.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên suy nghĩ “pH càng cao càng tốt” hoặc một tuyên bố quảng cáo riêng lẻ.
Đối với người đang có bệnh lý, sử dụng thuốc, cần kiểm soát khoáng chất hoặc có chế độ dinh dưỡng đặc biệt, việc sử dụng nước uống có đặc tính khác biệt nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Nên chọn nước tinh khiết, nước khoáng hay nước ion kiềm?
Không có một đáp án duy nhất dành cho tất cả mọi người.
Nước tinh khiết phù hợp với người thích nước có vị nhẹ và hàm lượng chất hòa tan tương đối thấp.
Nước khoáng thiên nhiên phù hợp với người muốn sử dụng nước có thành phần khoáng đặc trưng từ nguồn tự nhiên.
Nước ion kiềm là một lựa chọn khác dành cho người quan tâm đến nước được tạo ra bằng công nghệ điện phân và có pH kiềm trong phạm vi sản phẩm công bố.
Điều quan trọng không phải tìm ra loại nước “tốt nhất trên thị trường”, mà là hiểu rõ đặc tính từng loại để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng của bản thân và gia đình.
Hiểu đúng trước khi lựa chọn nước kiềm
Khi tìm hiểu nước kiềm và nước ion kiềm, người tiêu dùng thường gặp rất nhiều thuật ngữ: pH, TDS, khoáng chất, điện phân, hydrogen, ORP, độ kiềm và cụm phân tử nước.
Nếu gom tất cả những khái niệm đó thành một thông điệp đơn giản rằng “nước kiềm tốt hơn vì phân tử nhỏ và pH cao”, chúng ta rất dễ hiểu sai bản chất.
Cách tiếp cận phù hợp hơn là tách từng yếu tố:
pH cho biết tính acid – kiềm.
TDS phản ánh tổng chất hòa tan.
Thành phần khoáng cho biết trong nước có những ion nào.
Độ kiềm thể hiện khả năng trung hòa acid của nước.
Điện phân là quá trình tạo ra nước ion kiềm điện giải.
Hydrogen hòa tan là một thông số khác với pH.
Khi hiểu được những điểm này, người tiêu dùng sẽ dễ dàng đọc thông tin trên nhãn sản phẩm, so sánh các loại nước và tránh những kết luận chỉ dựa vào một con số hay một thông điệp quảng cáo.
Đó cũng là hướng iWater muốn xây dựng trong chuỗi nội dung về nước uống: hiểu đúng về nước trước khi lựa chọn nước phù hợp cho mình và gia đình.









.jpg)















