Tin ẩm thực

Nước khoáng là gì? Khoáng chất trong nước uống có ý nghĩa như thế nào?

23

Khi uống một chai nước khoáng, nhiều người cảm nhận nước có vị khác với nước tinh khiết: có loại khá nhẹ, có loại hơi mặn, có loại lại tạo cảm giác rõ vị khoáng hơn. Sự khác biệt này không đơn thuần đến từ thương hiệu mà liên quan đến nguồn nước, điều kiện địa chất và thành phần khoáng hòa tan trong nước.

Những thông tin như canxi, magie, natri, kali, bicarbonate hay TDS thường xuất hiện trên nhãn nước khoáng. Nhưng các con số đó thực sự nói lên điều gì? Nước khoáng có phải càng nhiều khoáng càng tốt? Nước khoáng có giống nước kiềm không? Và có nên sử dụng nước khoáng hằng ngày?

Hiểu đúng những khái niệm này sẽ giúp người tiêu dùng lựa chọn nước uống phù hợp hơn cho bản thân và gia đình.

Nước khoáng là gì?

Điểm quan trọng để hiểu về nước khoáng thiên nhiên nằm ở chính nguồn nước.

Nước trong tự nhiên có thể thấm qua nhiều tầng đất đá và tiếp xúc với các cấu trúc địa chất khác nhau. Trong quá trình đó, một số khoáng chất có thể hòa tan vào nước.

Tùy đặc điểm địa chất của từng khu vực, nước có thể chứa những thành phần và hàm lượng khoáng khác nhau. Chính điều này tạo nên đặc tính riêng của từng nguồn nước khoáng.

Đó cũng là lý do nước khoáng không chỉ đơn giản là nước tinh khiết được cho thêm một ít khoáng chất.

Khi một sản phẩm được xác định là nước khoáng thiên nhiên, nguồn nước và những đặc tính tự nhiên của nguồn là yếu tố rất quan trọng.


Trong nước khoáng có những khoáng chất nào?

Thành phần cụ thể phụ thuộc vào từng nguồn nước, nhưng người tiêu dùng thường bắt gặp một số ion khoáng trên nhãn sản phẩm như:

Canxi – Ca²⁺

Canxi là khoáng chất cần thiết đối với cơ thể và tham gia vào nhiều chức năng sinh lý. Trong nước khoáng, hàm lượng canxi thay đổi đáng kể tùy nguồn.

Magie – Mg²⁺

Magie cũng là một khoáng chất thiết yếu. Cùng với canxi, magie còn góp phần tạo nên đặc tính về độ cứng và hương vị của nước.

Natri – Na⁺

Natri là chất điện giải cần thiết cho cơ thể nhưng lượng tiêu thụ cần được cân đối trong tổng chế độ ăn uống. Hàm lượng natri giữa các loại nước khoáng có thể rất khác nhau.

Kali – K⁺

Kali cũng là một chất điện giải quan trọng và có thể xuất hiện trong nước khoáng với hàm lượng khác nhau.

Bicarbonate – HCO₃⁻

Bicarbonate là một ion thường gặp trong nhiều nguồn nước khoáng. Hàm lượng bicarbonate có thể ảnh hưởng đến độ kiềm và đặc tính cảm quan của nước.

Ngoài những thành phần trên, tùy nguồn nước còn có thể xuất hiện các ion và nguyên tố khác với hàm lượng khác nhau.

Vì vậy, nếu muốn hiểu một chai nước khoáng, nhãn thành phần khoáng là nơi rất đáng để đọc.


Khoáng chất trong nước đến từ đâu?

Đây chính là điểm làm nên câu chuyện thú vị của nước khoáng.

Khi nước mưa và nước bề mặt thấm xuống lòng đất, nước có thể di chuyển qua các lớp đất đá trong thời gian dài. Trong quá trình tiếp xúc với đá và khoáng vật, một phần thành phần khoáng có thể hòa tan vào nước.

Do địa chất ở mỗi khu vực khác nhau nên thành phần khoáng của từng nguồn cũng khác nhau.

Một nguồn có thể giàu bicarbonate.

Nguồn khác có hàm lượng canxi và magie đáng kể.

Một nguồn khác lại có natri cao hơn.

Bởi vậy, hai chai đều được gọi là nước khoáng nhưng không nhất thiết có thành phần, TDS hay hương vị giống nhau.


Tại sao mỗi loại nước khoáng lại có vị khác nhau?

Nước nhìn bằng mắt gần như giống nhau, nhưng khi uống chúng ta có thể cảm nhận sự khác biệt.

Một phần nguyên nhân đến từ thành phần và nồng độ các chất hòa tan trong nước.

Canxi, magie, natri, bicarbonate và các ion khác có thể ảnh hưởng đến cảm giác vị. Tổng lượng khoáng cao hay thấp cũng góp phần tạo nên đặc tính cảm quan khác nhau.

Đây là lý do có người thích một loại nước khoáng nhưng người khác lại thấy loại đó có “vị khoáng” quá rõ.

Vì vậy, hương vị cũng là một yếu tố thực tế khi lựa chọn nước uống hằng ngày, chứ không chỉ có các thông số kỹ thuật.


TDS của nước khoáng là gì?

Một thuật ngữ thường xuất hiện khi nói về nước khoáng là TDS – Total Dissolved Solids, tức tổng chất rắn hòa tan.

Có thể hiểu đơn giản:

TDS phản ánh tổng lượng các chất hòa tan trong nước.

Do nước khoáng chứa nhiều ion hòa tan hơn nước tinh khiết nên trong nhiều trường hợp, TDS của nước khoáng cũng cao hơn.

Khi sử dụng bút TDS để đo một chai nước tinh khiết và một chai nước khoáng, việc thấy nước khoáng cho chỉ số cao hơn vì thế không phải điều bất thường.

Nhưng từ đây lại xuất hiện một hiểu lầm khá phổ biến.


Nước khoáng có phải TDS càng cao càng tốt?

Không.

TDS chỉ cho biết tổng lượng chất hòa tan chứ không nói đầy đủ đó là những chất gì.

Ví dụ:

Một mẫu nước có TDS 250 mg/L.

Một mẫu khác có TDS 50 mg/L.

Không thể từ hai con số đó kết luận rằng mẫu 250 mg/L “tốt gấp 5 lần” mẫu 50 mg/L.

Ngược lại, cũng không thể nói mẫu 50 mg/L sạch hay an toàn hơn chỉ vì TDS thấp hơn.

Muốn đánh giá một sản phẩm nước uống cần xem xét thành phần cụ thể, chất lượng nguồn nước, quy trình sản xuất, các chỉ tiêu an toàn và sự phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Do đó, bút TDS là công cụ đo một đặc tính của nước chứ không phải thiết bị đánh giá toàn diện chất lượng nước uống.


Nước khoáng có phải là nước kiềm không?

Không nhất thiết.

Đây là điểm rất quan trọng khi phân biệt các loại nước.

Nước khoáng được nhận diện trước hết dựa trên nguồn nước và thành phần khoáng đặc trưng.

Trong khi đó, khi nói nước có tính kiềm, chúng ta đang đề cập đến đặc tính hóa học liên quan đến pH và cần xem thêm khả năng đệm hay độ kiềm của nước.

Một nguồn nước khoáng thiên nhiên hoàn toàn có thể có pH trên 7. Khi đó nước vừa là nước khoáng vừa có tính kiềm.

Nhưng điều đó không có nghĩa:

Tất cả nước khoáng đều là nước kiềm.

Và càng không có nghĩa:

Tất cả nước khoáng đều là nước ion kiềm điện giải.

Nước ion kiềm điện giải còn liên quan đến quá trình điện phân, đây là một khái niệm khác mà người tiêu dùng cần phân biệt.


pH cao có nghĩa là nước có nhiều khoáng hơn không?

Không thể kết luận như vậy.

pH và hàm lượng khoáng là những thông tin khác nhau.

pH phản ánh mức độ acid hay kiềm của nước tại thời điểm đo.

TDS phản ánh tổng lượng chất hòa tan.

Thành phần khoáng cho biết trong nước có những ion nào và hàm lượng của chúng.

Vì vậy:

pH cao không đồng nghĩa TDS cao.

TDS cao không đồng nghĩa pH cao.

TDS cao cũng không đồng nghĩa nước có độ kiềm cao.

Đây là lý do người tiêu dùng không nên sử dụng một chiếc bút TDS rồi dựa vào kết quả đó để kết luận nước nào “kiềm hơn”.


Khoáng chất trong nước có ý nghĩa gì đối với cơ thể?

Các khoáng chất như canxi và magie là những chất dinh dưỡng thiết yếu đối với cơ thể. Nước uống có chứa những khoáng chất này có thể đóng góp một phần vào tổng lượng khoáng hấp thu hằng ngày.

Tuy nhiên, cần nhìn vấn đề trong tổng thể.

Cơ thể nhận khoáng chất từ rất nhiều nguồn thực phẩm như rau xanh, thịt, cá, sữa, trứng, các loại hạt và nhiều thực phẩm khác.

Vì vậy, không nên xem nước khoáng như nguồn duy nhất để cung cấp khoáng chất.

Điều này cũng giúp chúng ta tránh hai quan niệm cực đoan:

“Nước khoáng nhiều khoáng nên luôn tốt hơn nước tinh khiết.”

hoặc:

“Chỉ cần uống nước khoáng là đủ bổ sung khoáng chất.”

Nước uống là một phần trong tổng thể chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt hằng ngày.


Có nên uống nước khoáng hằng ngày không?

Đối với người khỏe mạnh, một sản phẩm nước khoáng thiên nhiên đáp ứng các yêu cầu an toàn dành cho nước uống có thể là một lựa chọn sử dụng hằng ngày.

Tuy nhiên, không phải mọi loại nước khoáng đều có thành phần giống nhau.

Người tiêu dùng nên tập thói quen xem nhãn sản phẩm, đặc biệt là:

Nguồn nước.

Thành phần khoáng.

Hàm lượng natri.

Thông tin pH nếu nhà sản xuất công bố.

Các thông tin chất lượng và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Đối với người cần hạn chế natri, kiểm soát khoáng chất hoặc đang có chế độ dinh dưỡng và điều trị đặc biệt, việc lựa chọn nước uống nên theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.


Nước khoáng và nước tinh khiết: nên chọn loại nào?

Không nhất thiết phải có một người thắng và một người thua.

Nếu gia đình thích vị nước nhẹ, tương đối trung tính, nước tinh khiết có thể phù hợp.

Nếu thích đặc tính của nguồn khoáng thiên nhiên và thành phần khoáng đặc trưng, có thể lựa chọn nước khoáng.

Quan trọng hơn là sản phẩm phải có nguồn gốc rõ ràng, chất lượng được kiểm soát và phù hợp với nhu cầu sử dụng lâu dài của gia đình.

Trong thực tế, khẩu vị cũng rất quan trọng. Một loại nước dù có thành phần khoáng đáng chú ý nhưng nếu người sử dụng không thích vị và vì thế uống ít nước hơn thì chưa chắc đã là lựa chọn phù hợp nhất với họ.


Nước khoáng có ảnh hưởng đến trà và cà phê không?

Có. Đây là một khía cạnh khá thú vị của nước mà người tiêu dùng ít để ý.

Nước không chỉ đóng vai trò làm ướt trà hay hòa tan cà phê. Các khoáng chất và đặc tính hóa học của nước có thể ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất các hợp chất từ trà và cà phê.

Canxi, magie, bicarbonate, pH và tổng lượng chất hòa tan có thể làm thay đổi mùi vị, màu sắc và cảm nhận của đồ uống sau khi pha.

Điều này giải thích vì sao cùng một loại trà hoặc cà phê nhưng sử dụng những nguồn nước khác nhau có thể cho kết quả khác nhau.

Tuy nhiên, nếu một loại nước làm trà ra màu nhanh hoặc đậm hơn, không nên ngay lập tức kết luận nước đó “thẩm thấu tốt hơn” hay tốt hơn cho cơ thể. Màu sắc còn chịu ảnh hưởng bởi pH, khoáng chất và nhiều phản ứng xảy ra trong quá trình chiết xuất.

Đây là một chủ đề iWater sẽ tiếp tục phân tích riêng để giúp người dùng hiểu rõ hơn về vai trò của nước khi pha trà và cà phê.


Đọc nhãn nước khoáng thay vì chỉ nhìn quảng cáo

Khi đứng trước nhiều sản phẩm nước khoáng, người tiêu dùng không nhất thiết phải nhớ hàng loạt thuật ngữ hóa học.

Chỉ cần hình thành một thói quen đơn giản:

Xem nguồn nước – xem thành phần khoáng – xem hàm lượng – xem pH nếu có – xem sản phẩm có phù hợp với nhu cầu của mình hay không.

Một chai có TDS cao hơn không mặc nhiên tốt hơn.

Một chai có pH cao hơn cũng không mặc nhiên tốt hơn.

Một thương hiệu có nhiều khoáng hơn cũng chưa chắc phù hợp hơn với tất cả mọi người.

Điều đáng quan tâm là những gì thực sự có trong nước và chúng phù hợp thế nào với nhu cầu sử dụng của mình.


Hiểu về khoáng chất để lựa chọn nước phù hợp hơn

Nước khoáng không chỉ đơn giản là “nước có khoáng”.

Phía sau mỗi sản phẩm là nguồn nước, điều kiện địa chất, thành phần khoáng và những đặc tính riêng. Chính những yếu tố đó tạo nên sự khác biệt giữa các loại nước khoáng mà chúng ta uống mỗi ngày.

Khi hiểu được Ca, Mg, Na, bicarbonate, TDS và pH đại diện cho điều gì, người tiêu dùng sẽ dễ dàng đọc nhãn sản phẩm và so sánh các loại nước một cách hợp lý hơn.

Thay vì hỏi:

“Nước nào nhiều khoáng nhất?”

Có lẽ câu hỏi hữu ích hơn là:

“Nguồn nước này có những khoáng chất gì và có phù hợp với nhu cầu sử dụng của tôi và gia đình hay không?”

Đó cũng là cách iWater hướng đến khi chia sẻ thông tin về nước uống: giúp khách hàng hiểu sản phẩm trước khi lựa chọn, thay vì chỉ dựa vào một thông số hay một thông điệp quảng cáo.

Chia sẻ:
Bình luận Facebook
Tin nổi bật trong ngày